跳转到内容

cụ thể

維基詞典,自由的多語言詞典

越南語

[编辑]

詞源

[编辑]

漢越詞,來自具體,借自日語 具体 (gutai)。

發音

[编辑]

形容詞

[编辑]

cụ thể

  1. 具體的,詳細的
    反義詞:chung chung, đại khái
    cụ thể là ― 具體是,具體來說
  2. 具體的,具象的
    反義詞:trừu tượng

派生詞彙

[编辑]