跳转到内容

biên chế

維基詞典,自由的多語言詞典

越南語

[编辑]

詞源

[编辑]

漢越詞,來自編制。

發音

[编辑]

名詞

[编辑]

biên chế

  1. (組織、機構的) 編制
    biên chế Chính phủ ― 政府編制
    tăng/giảm biên chế ― 增/減編制
    tinh giảm biên chế ― 精簡編制

動詞

[编辑]

biên chế

  1. 按照一定的组织顺序編排團隊