跳转到内容

Bạch Dương

維基詞典,自由的多語言詞典

越南語

[编辑]

詞源

[编辑]

漢越詞,來自白羊。

發音

[编辑]

專有名詞

[编辑]

Bạch Dương

  1. (占星術,天文學) 白羊座,白羊宫
    近義詞:Miên Dương, Dương Cưu

參見

[编辑]

Template:Table:zodiac/vi